Tài khoản

SẢN PHẨM NỔI BẬT

Máy bơm trục ngang đa tầng SAER, Inox 316 ,OPX 65, 40m3/h, 162m, 4-11kW

Máy bơm trục ngang đa tầng SAER, Inox 316 ,OPX 65, 40m3/h, 162m, 4-11kW

Kiểu bơm
Ly tâm đa tầng cánh
Lưu lượng bơm
40m3/h (max)
Cột áp
162m (max)
Đường kính đầu hút
2" 1/2
Đường kính đầu xã
2’’ 1/2
Motor
4-11kW (5.5-15Hp)
Chuẩn cách nhiệt
Lớp F
Nhiệt độ làm việc
40°C (max)
Cấp độ bảo vệ  IP 68
Điện áp sử dụng 3 phase
Vật liệu cấu tạo
 
Thân bơm, cánh bơm
Inox 316  
Trục bơm Inox 316
Đầu bơm
Thép G20Mn5
Phớt cơ khí Mechnical Seal
 
 
 
 
 
Chi tiết
Máy đo oxy hòa tan và nhiệt độ Online JENCO, Model 6309 PDTF

Máy đo oxy hòa tan và nhiệt độ Online JENCO, Model 6309 PDTF

Màn hình  

Dải do

0.0 – 60.0 mg/l (ppm)

Ðộ phân giải

0.01 mg/l

Ðộ chính xác

±0,2% FS

Màn hình

LCD, có password

Tín hiệu xuất

4-20mA, RS 485 (Giao thức modbus)

Control Type:

5 ON/OFF controls(*)

Cấp dộ bảo vệ

IP 65

Ðiện cực DO

 

Dạng

Nhúng chìm toàn phần

Dải do

0÷40 mg/L

Cáp chuẩn

dài 5 mét

Ghi chú: (*) Dùng dể diều khiển trực tiếp; không hoặc thông qua PLC

Chi tiết
Đồng hồ đo lưu lượng điện từ Flomag, remote, DN10 - DN1200

Đồng hồ đo lưu lượng điện từ Flomag, remote, DN10 - DN1200

Chức năng Đo lưu lượng tức thời và lưu lượng tổng
Kiểu Điện từ (Magnetic)
Phiên bản Remote
Đường kính DN10 - DN1200
Dải do 0,1 - 480.000 m3/h
Tốc độ dòng lưu chất 0.1m/s ÷ 12m/s
Vật liệu tiếp xúc lưu chất (lining) Cao su (DN32-DN1200), PTFE (DN10-DN 25)
Điện cực SS316L (Tùy chọn: Hastelloy C-276, Ti, Pt)
Nhiệt độ vận hành Cao su 0÷80°C; PTFE 0÷150°C
Độ chính xác ±0,5%
Chức năng Cảnh báo đường ống rỗng (empty pipe detection)
Tín hiệu xuất Analog 4÷20mA; binary output – active 24 VDC max.40mA max.12kHz
Màn hình hiển thị LCD 2 x 16 ký tự
Nguồn cấp 24Vac (Cung cấp kèm theo Adapter chuyển nguồn)
Kiểu nối Mặt bích, Wafer, Ren
Cấp độ bảo vệ sensor IP67; Tranmister: IP66
Chi tiết
Bơm định lượng hóa chất Etatron, Model PKX  MA/A, 1-10 lít/h

Bơm định lượng hóa chất Etatron, Model PKX MA/A, 1-10 lít/h

Lưu lượng

1-10 lít/h

Áp suất hoạt động

6 bar (tối đa)

Nguồn cấp

Nguồn tiêu chuẩn 230V, nguồn tùy chọn : 120v, 12vdc, 24vac, 24vdc

Tốc độ bơm (stroke)

120 nhịp/phút (Tối đa), có thể điểu chỉnh thông qua núm vặn tay.

Đầu bơm

PP hoặc PVDF, Van một chiều dạng lip valve hoặc van bi bằng ceramic

Màng bơm

PTFE

Giá lắp bơm

Lắp trên tường hoặc chân cố định bơm

Trọn bộ bao gồm

Bơm, Van phun, Bộ lọc đầu hút, ống dẫn hóa chất PVC hoặc PE dài 2m cho đầu hút, 2m cho đầu đẩy, Vít bắt cố định bơm trong trường hợp lắp tường.

Chi tiết
Bơm định lượng hóa chất Etatron, Model AD, 1-120 lít/h, 0,18kW
-7%

Bơm định lượng hóa chất Etatron, Model AD, 1-120 lít/h, 0,18kW

Lưu lượng

1-120 lít/h

Áp suất hoạt động

14 bar (tối đa)

Motor

0,18kW, 1phase hoặc 3 phase

Tốc độ bơm (stroke)

120 nhịp/phút (Tối đa), có thể điểu chỉnh thông qua núm vặn tay.

Đầu bơm

PP, PVC, hoặc Inox 316

Màng bơm

PTFE

Giá lắp bơm

Chân đứng

Trọn bộ bao gồm

Bơm,Van phun, Bộ lọc đầu hút PP/ Viton , ống dẫn hóa chất PVC 2m cho đầu hút và  PE 2m dài cho đầu đẩy, 

Chi tiết
Bơm định lượng hóa chất Etatron, Model BD, 1-535 lít/h, 0,25kW

Bơm định lượng hóa chất Etatron, Model BD, 1-535 lít/h, 0,25kW

Lưu lượng

1-535 lít/h

Áp suất hoạt động

12 bar (tối đa)

Motor

0,25kW, 1phase hoặc 3 phase

Tốc độ bơm (stroke)

120 nhịp/phút (Tối đa), có thể điểu chỉnh thông qua núm vặn tay.

Đầu bơm

PVDF, PVC, hoặc Inox 316

Màng bơm

PTFE

Giá lắp bơm

Chân đứng

Trọn bộ bao gồm

Bơm,Van phun, Bộ lọc đầu hút PP/ Viton , ống dẫn hóa chất PVC 2m cho đầu hút và  PE 2m dài cho đầu đẩy, 

Chi tiết
Van một chiều SCI, dạng 1 lá lật,DN 40-DN 2000; Vật liệu: Gang,Đồng,Inox

Van một chiều SCI, dạng 1 lá lật,DN 40-DN 2000; Vật liệu: Gang,Đồng,Inox

Loại Van 1 chiều, 1 lá lật
Vật liệu Tùy chọn: Gang, Inox , Đồng
Kích thước DN 40 - DN2000 mm
Dạng kết nối

Nối bích: DN40-DN2000mm; Nối ren: DN40-DN200 mm

Chuẩn kết nối ANSI B16.1 Class 125/250; ANSI B16.5 Class 150/300; ANSI B 16.42 Class 150/300; BS EN 1092-02; ISO 7005 -2; AS 2129; DIN. JIS.
Áp suất hoạt động PN10; PN15; PN25
Nhiệt độ hoạt động 25-70°C
Ứng dụng Nước thải, nước sạch, khí, hơi công nghiệp

 

Chi tiết
Van xả khí SCI, DN 25-DN 300, Vật liệu: Gang; Đồng; Inox

Van xả khí SCI, DN 25-DN 300, Vật liệu: Gang; Đồng; Inox

Loại Van xả khí
Vật liệu Tùy chọn: Gang, Inox , Đồng
Kích thước DN 25 - DN300 mm
Dạng kết nối

Nối bích

Chuẩn kết nối JIS B 2063, TIS 1368, BS EN 1074-4
Áp suất hoạt động 0,1 - 25 bar
Nhiệt độ hoạt động 25 - 70°C
Ứng dụng Nước thải, nước sạch, khí, hơi công nghiệp

 

Chi tiết

Bơm

Bơm NỔI BẬT

Bơm định lượng Mixtron, MX 150.P003, Công suất:1500 lít/h

Bơm định lượng Mixtron, MX 150.P003, Công suất:1500 lít/h

Ứng dụng Định lượng polyme hoặc Javen cho các hệ thống XLNT hoặc Nước Cấp
Lưu lượng [max] 50 - 1500 lít/h
Dãy định lượng 0,03 - 0.2%
Áp suất hoạt động  0,3 - 6 bar
Nhiệt độ hoạt động [min]   5°C
Nhiệt độ hoạt động [max] 40°C
Khả năng hút theo chiều đứng [max] 4m
Khả năng đẩy xa theo chiều ngang [max] 20m
Đấu nối (ống vào; ống ra) Dạng ren, 3/4" (ren 21) 
Khoang khuấy trộn Bên trong
Van đầu ống hút Van bi Inox 316
Các bộ phận bằng kim loại Inox 316
Chi tiết
Thiết bị châm phân tự động Mixtron, MX 075 P003, Lưu lượng: 0,75m3/h

Thiết bị châm phân tự động Mixtron, MX 075 P003, Lưu lượng: 0,75m3/h

Ứng dụng Định lượng và châm phân, dinh dưỡng tự động cho các hệ thống tưới tiêu nông nghiệp
Lưu lượng [max] 0,05 - 0,75m3/h
Dãy định lượng 0,3 - 3%
Áp suất hoạt động  0,3 - 6 bar
Nhiệt độ hoạt động [min]   5°C
Nhiệt độ hoạt động [max] 40°C
Khả năng hút theo chiều đứng [max] 4m
Khả năng đẩy xa theo chiều ngang [max] 20m
Đấu nối (ống vào; ống ra) Dạng ren, 3/4" (ren 21) 
Khoang khuấy trộn Bên trong
Van đầu ống hút Van bi Inox 316
Các bộ phận bằng kim loại Inox 316

 

Chi tiết
Bơm định lượng hóa chất Etatron, Model BD, 1-535 lít/h, 0,25kW

Bơm định lượng hóa chất Etatron, Model BD, 1-535 lít/h, 0,25kW

Lưu lượng

1-535 lít/h

Áp suất hoạt động

12 bar (tối đa)

Motor

0,25kW, 1phase hoặc 3 phase

Tốc độ bơm (stroke)

120 nhịp/phút (Tối đa), có thể điểu chỉnh thông qua núm vặn tay.

Đầu bơm

PVDF, PVC, hoặc Inox 316

Màng bơm

PTFE

Giá lắp bơm

Chân đứng

Trọn bộ bao gồm

Bơm,Van phun, Bộ lọc đầu hút PP/ Viton , ống dẫn hóa chất PVC 2m cho đầu hút và  PE 2m dài cho đầu đẩy, 

Chi tiết
Bơm định lượng hóa chất Etatron, Model AD, 1-120 lít/h, 0,18kW
-7%

Bơm định lượng hóa chất Etatron, Model AD, 1-120 lít/h, 0,18kW

Lưu lượng

1-120 lít/h

Áp suất hoạt động

14 bar (tối đa)

Motor

0,18kW, 1phase hoặc 3 phase

Tốc độ bơm (stroke)

120 nhịp/phút (Tối đa), có thể điểu chỉnh thông qua núm vặn tay.

Đầu bơm

PP, PVC, hoặc Inox 316

Màng bơm

PTFE

Giá lắp bơm

Chân đứng

Trọn bộ bao gồm

Bơm,Van phun, Bộ lọc đầu hút PP/ Viton , ống dẫn hóa chất PVC 2m cho đầu hút và  PE 2m dài cho đầu đẩy, 

Chi tiết
Bơm định lượng hóa chất Etatron, Model BT  MA/AD, 1-80 lít/h

Bơm định lượng hóa chất Etatron, Model BT MA/AD, 1-80 lít/h

Lưu lượng

1-80 lít/h

Áp suất hoạt động

20 bar (tối đa)

Nguồn cấp

Nguồn tiêu chuẩn 230V, nguồn tùy chọn:24Vac, 24Vdc, 12Vdc

Tốc độ bơm (stroke)

120 nhịp/phút (Tối đa), có thể điểu chỉnh thông qua núm vặn tay.

Đầu bơm

PP , PVDF, PVC, Van một chiều : Viton/EPDM, O-ring: Viton/EPDM

Màng bơm

PTFE

Giá lắp bơm

Lắp trên tường 

Trọn bộ bao gồm

Bơm,Van phun, Bộ lọc đầu hút PP/ Viton , ống dẫn hóa chất PVC 2m cho đầu hút và  PE 2m dài cho đầu đẩy, Vít bắt cố định bơm trong trường hợp lắp tường.

Chi tiết
Bơm định lượng hóa chất Etatron, Model DLX  MA/AD, 1-20 lít/h

Bơm định lượng hóa chất Etatron, Model DLX MA/AD, 1-20 lít/h

Lưu lượng

1-20 lít/h

Áp suất hoạt động

20 bar (tối đa)

Nguồn cấp

Nguồn tiêu chuẩn 230V, nguồn tùy chọn:24Vac, 24Vdc, 12Vdc

Tốc độ bơm (stroke)

120 nhịp/phút (Tối đa), có thể điểu chỉnh thông qua núm vặn tay.

Đầu bơm

PP , PVDF, PVC, Van một chiều : Viton/EPDM, O-ring: Viton/EPDM

Màng bơm

PTFE

Giá lắp bơm

Lắp trên tường hoặc chân cố định bơm

Trọn bộ bao gồm

Bơm,Van phun, Bộ lọc đầu hút PP/ Viton , ống dẫn hóa chất PVC 2m cho đầu hút và  PE 2m dài cho đầu đẩy, Vít bắt cố định bơm trong trường hợp lắp tường.

Chi tiết
Bơm định lượng hóa chất Etatron, Model PKX  MA/A, 1-10 lít/h

Bơm định lượng hóa chất Etatron, Model PKX MA/A, 1-10 lít/h

Lưu lượng

1-10 lít/h

Áp suất hoạt động

6 bar (tối đa)

Nguồn cấp

Nguồn tiêu chuẩn 230V, nguồn tùy chọn : 120v, 12vdc, 24vac, 24vdc

Tốc độ bơm (stroke)

120 nhịp/phút (Tối đa), có thể điểu chỉnh thông qua núm vặn tay.

Đầu bơm

PP hoặc PVDF, Van một chiều dạng lip valve hoặc van bi bằng ceramic

Màng bơm

PTFE

Giá lắp bơm

Lắp trên tường hoặc chân cố định bơm

Trọn bộ bao gồm

Bơm, Van phun, Bộ lọc đầu hút, ống dẫn hóa chất PVC hoặc PE dài 2m cho đầu hút, 2m cho đầu đẩy, Vít bắt cố định bơm trong trường hợp lắp tường.

Chi tiết
Máy bơm trục ngang đa tầng SAER, Inox 316 ,OPX 65, 40m3/h, 162m, 4-11kW

Máy bơm trục ngang đa tầng SAER, Inox 316 ,OPX 65, 40m3/h, 162m, 4-11kW

Kiểu bơm
Ly tâm đa tầng cánh
Lưu lượng bơm
40m3/h (max)
Cột áp
162m (max)
Đường kính đầu hút
2" 1/2
Đường kính đầu xã
2’’ 1/2
Motor
4-11kW (5.5-15Hp)
Chuẩn cách nhiệt
Lớp F
Nhiệt độ làm việc
40°C (max)
Cấp độ bảo vệ  IP 68
Điện áp sử dụng 3 phase
Vật liệu cấu tạo
 
Thân bơm, cánh bơm
Inox 316  
Trục bơm Inox 316
Đầu bơm
Thép G20Mn5
Phớt cơ khí Mechnical Seal
 
 
 
 
 
Chi tiết

Van công nghiệp

Van công nghiệp NỔI BẬT

Van dao SCI, DN 50-DN 300, Vật liệu: Gang; Đồng; Inox

Van dao SCI, DN 50-DN 300, Vật liệu: Gang; Đồng; Inox

Loại Van dao
Vật liệu Tùy chọn: Thân gang; Đĩa Inox
Kích thước DN 50 - DN300 mm
Dạng kết nối

Nối bích

Áp suất hoạt động 10 bar; 16 bar
Nhiệt độ hoạt động 25 - 110°C
Ứng dụng Môi trường ăn mòn hóa học và cơ học, lưu chất lẫn bùn và có hàn lượng rắn cao như : bùn thải, nước thải ngành giấy.

 

Chi tiết
Van xả khí SCI, DN 25-DN 300, Vật liệu: Gang; Đồng; Inox

Van xả khí SCI, DN 25-DN 300, Vật liệu: Gang; Đồng; Inox

Loại Van xả khí
Vật liệu Tùy chọn: Gang, Inox , Đồng
Kích thước DN 25 - DN300 mm
Dạng kết nối

Nối bích

Chuẩn kết nối JIS B 2063, TIS 1368, BS EN 1074-4
Áp suất hoạt động 0,1 - 25 bar
Nhiệt độ hoạt động 25 - 70°C
Ứng dụng Nước thải, nước sạch, khí, hơi công nghiệp

 

Chi tiết
Van một chiều SCI, dạng 1 lá lật,DN 40-DN 2000; Vật liệu: Gang,Đồng,Inox

Van một chiều SCI, dạng 1 lá lật,DN 40-DN 2000; Vật liệu: Gang,Đồng,Inox

Loại Van 1 chiều, 1 lá lật
Vật liệu Tùy chọn: Gang, Inox , Đồng
Kích thước DN 40 - DN2000 mm
Dạng kết nối

Nối bích: DN40-DN2000mm; Nối ren: DN40-DN200 mm

Chuẩn kết nối ANSI B16.1 Class 125/250; ANSI B16.5 Class 150/300; ANSI B 16.42 Class 150/300; BS EN 1092-02; ISO 7005 -2; AS 2129; DIN. JIS.
Áp suất hoạt động PN10; PN15; PN25
Nhiệt độ hoạt động 25-70°C
Ứng dụng Nước thải, nước sạch, khí, hơi công nghiệp

 

Chi tiết
Van cổng ti chìm SCI, DN 50 - DN 2400 mm, Vật liệu : Gang; Thép; Inox

Van cổng ti chìm SCI, DN 50 - DN 2400 mm, Vật liệu : Gang; Thép; Inox

Loại Van cổng ti chìm
Vật liệu Các tùy chọn: Gang, Inox, Thép; Sắt mạ đồng; 
Kích thước DN 50 - 2400mm
Dạng kết nối Mặt bích hoặc Nối ren
Chuẩn kết nối ANSI B16.1, ANSI B16.5, BS4504, BS10, BS EN 1092-2, BS 4772, ISO, AS2129, DIN, JIS
Áp suất hoạt động Các tùy chọn: PN10; PN 15; PN25
Nhiệt độ hoạt động 25 - 70°C
Ứng dụng Nước thải, nước sạch, khí, hơi công nghiệp

 

Chi tiết
Van bướm wafer SCI, DN 50 - DN 1200 mm, Vật liệu : Gang; Thép; Inox

Van bướm wafer SCI, DN 50 - DN 1200 mm, Vật liệu : Gang; Thép; Inox

Loại Van bướm
Vật liệu Gang, Thép, Inox
Kích thước DN 50 - 1200mm
Dạng kết nối Wafer
Chuẩn kết nối GB /T12238, API 609; MSS SP 67; ANSI B 16.1/B16.5/ B16.47; BS 4504; GB/T9113; JB/T97
Áp suất hoạt động Các tùy chọn: PN10; PN 16; PN20
Nhiệt độ hoạt động 25 - 70°C
Ứng dụng Nước thải, nước sạch, khí, hơi công nghiệp

 

Chi tiết
Van cổng ti nổi SCI, DN 50 - DN 2400 mm, Vật liệu : Gang; Thép; Inox

Van cổng ti nổi SCI, DN 50 - DN 2400 mm, Vật liệu : Gang; Thép; Inox

Loại Van cổng ti nổi
Vật liệu Các tùy chọn: Gang, Inox, Thép; Sắt mạ đồng; 
Kích thước DN 50 - 2400mm
Dạng kết nối Mặt bích hoặc Nối ren
Chuẩn kết nối ANSI B16.1, ANSI B16.5, BS4504, BS10, BS EN 1092-2, BS 4772, ISO, AS2129, DIN, JIS
Áp suất hoạt động Các tùy chọn: PN10; PN 15; PN25
Nhiệt độ hoạt động 25 - 70°C
Ứng dụng Nước thải, nước sạch, khí, hơi công nghiệp

 

Chi tiết

Thiết bị đo lường

Thiết bị đo lường NỔI BẬT

Đồng hồ đo lưu lượng điện từ Flomag, remote, DN10 - DN1200

Đồng hồ đo lưu lượng điện từ Flomag, remote, DN10 - DN1200

Chức năng Đo lưu lượng tức thời và lưu lượng tổng
Kiểu Điện từ (Magnetic)
Phiên bản Remote
Đường kính DN10 - DN1200
Dải do 0,1 - 480.000 m3/h
Tốc độ dòng lưu chất 0.1m/s ÷ 12m/s
Vật liệu tiếp xúc lưu chất (lining) Cao su (DN32-DN1200), PTFE (DN10-DN 25)
Điện cực SS316L (Tùy chọn: Hastelloy C-276, Ti, Pt)
Nhiệt độ vận hành Cao su 0÷80°C; PTFE 0÷150°C
Độ chính xác ±0,5%
Chức năng Cảnh báo đường ống rỗng (empty pipe detection)
Tín hiệu xuất Analog 4÷20mA; binary output – active 24 VDC max.40mA max.12kHz
Màn hình hiển thị LCD 2 x 16 ký tự
Nguồn cấp 24Vac (Cung cấp kèm theo Adapter chuyển nguồn)
Kiểu nối Mặt bích, Wafer, Ren
Cấp độ bảo vệ sensor IP67; Tranmister: IP66
Chi tiết
Đồng hồ đo lưu lượng điện từ Flomag, compact, DN10-DN1200

Đồng hồ đo lưu lượng điện từ Flomag, compact, DN10-DN1200

Chức năng Đo lưu lượng tức thời và lưu lượng tổng
Kiểu Điện từ (Magnetic)
Phiên bản Compact 
Đường kính DN10 - DN1200
Dải do 0,1 - 480.000 m3/h
Tốc độ dòng lưu chất 0.1m/s ÷ 12m/s
Vật liệu tiếp xúc lưu chất (lining) Cao su (DN32-DN1200), PTFE (DN10-DN 25)
Điện cực SS316L (Tùy chọn: Hastelloy C-276, Ti, Pt)
Nhiệt độ vận hành Cao su 0÷80°C; PTFE 0÷150°C
Độ chính xác ±0,5%
Chức năng Cảnh báo đường ống rỗng (empty pipe detection)
Tín hiệu xuất Analog 4÷20mA; binary output – active 24 VDC max.40mA max.12kHz
Màn hình hiển thị LCD 2 x 16 ký tự
Nguồn cấp 24Vac (Cung cấp kèm theo Adapter chuyển nguồn)
Kiểu nối Mặt bích, Wafer, Ren
Cấp độ bảo vệ sensor IP67; Tranmister: IP66
Chi tiết
Máy đo pH và nhiệt độ Online JENCO, Model 6308 PT

Máy đo pH và nhiệt độ Online JENCO, Model 6308 PT

Bộ hiển thị: 6308PT

Dải do

- 2.00 to 16.00 pH

Ðộ phân giải

0.01 pH

Ðộ chính xác

± 0.01 pH ± 1 LSD

Output

4 to 20 mA

Relays output

5A tại 115V AC hoặc 2,5A tại 220VAC.

Control Type

5 ON/OFF controls(*)

Nguồn cấp

230V AC,  50Hz

Cổng giao tiếp

RS-485

Hiển thị

128 x 64 LCD

Nhiệt dộ Môi truờng

0-50 °C

Cấp dộ bảo vệ

IP65

Ðiện cực pH: (có tích hợp nhiệt dộ)

pH Range

0 to 14 pH

Cáp chuẩn dài

6m

Ghi chú: (*) Dùng dể diều khiển trực tiếp; không hoặc thông qua PLC.

Chi tiết
Máy đo oxy hòa tan và nhiệt độ Online JENCO, Model 6309 PDTF

Máy đo oxy hòa tan và nhiệt độ Online JENCO, Model 6309 PDTF

Màn hình  

Dải do

0.0 – 60.0 mg/l (ppm)

Ðộ phân giải

0.01 mg/l

Ðộ chính xác

±0,2% FS

Màn hình

LCD, có password

Tín hiệu xuất

4-20mA, RS 485 (Giao thức modbus)

Control Type:

5 ON/OFF controls(*)

Cấp dộ bảo vệ

IP 65

Ðiện cực DO

 

Dạng

Nhúng chìm toàn phần

Dải do

0÷40 mg/L

Cáp chuẩn

dài 5 mét

Ghi chú: (*) Dùng dể diều khiển trực tiếp; không hoặc thông qua PLC

Chi tiết

TIN TỨC NỔI BẬT

Dự án xử lý
18/01/2021

Dự án xử lý

Vừa hết đợt cách ly vì Covid 19, thiết bị thiết bị tích hợp 5 in 1 keo tụ, tạo bông, lắng, tuyển nổi và thu hồi ...
Giao nhận tiện lợi

Giao nhận tiện lợi

Giao nhận trong ngày nhanh chóng, an toàn
Thanh toán linh hoạt

Thanh toán linh hoạt

Phương thức thanh toán đa dạng, tiện lợi
Đổi trả dễ dàng

Đổi trả dễ dàng

Đổi sản phẩm bị lỗi kỹ thuật trong 7 ngày
Hậu mãi chu đáo

Hậu mãi chu đáo

Tận tình chăm sóc khách hàng suốt dòng đời sản phẩm